Máy Tính Định Lý Pythagoras

Tìm các cạnh còn thiếu của tam giác vuông kèm lời giải từng bước

Kéo & thả hoặc nhấp để thêm hình ảnh hoặc PDF

Math Input
Find hypotenuse if a=3 and b=4
Find leg b if hypotenuse c=13 and a=5
A ladder 10 ft long leans against a wall. The base is 6 ft from the wall. How high does it reach?

Định Lý Pythagoras Là Gì?

Định lý Pythagoras là một liên hệ cơ bản trong hình học Euclid giữa ba cạnh của một tam giác vuông. Nó phát biểu rằng bình phương cạnh huyền (cạnh đối diện góc vuông) bằng tổng bình phương hai cạnh còn lại (cạnh góc vuông).

a2+b2=c2a^2 + b^2 = c^2

trong đó:

  • aabb là độ dài hai cạnh góc vuông
  • cc là độ dài cạnh huyền (cạnh dài nhất)

Giải Cho Từng Cạnh

  • Cạnh huyền: c=a2+b2c = \sqrt{a^2 + b^2}
  • Cạnh góc vuông aa: a=c2b2a = \sqrt{c^2 - b^2}
  • Cạnh góc vuông bb: b=c2a2b = \sqrt{c^2 - a^2}

Ghi Chú Lịch Sử

Được đặt theo tên nhà toán học Hy Lạp cổ đại Pythagoras (khoảng 570–495 TCN), định lý này đã được các nhà toán học Babylon biết đến hơn một nghìn năm trước đó. Đây là một trong những định lý được chứng minh nhiều nhất trong toán học, với hàng trăm cách chứng minh khác nhau.

Bộ Ba Pythagoras

Một bộ ba Pythagoras gồm ba số nguyên dương aa, bb, cc thỏa mãn a2+b2=c2a^2 + b^2 = c^2. Các ví dụ thường gặp:

  • (3,4,5)(3, 4, 5)
  • (5,12,13)(5, 12, 13)
  • (8,15,17)(8, 15, 17)
  • (7,24,25)(7, 24, 25)

Cách Giải Bằng Định Lý Pythagoras

Quy Trình Từng Bước

  1. Xác định góc vuông và ghi nhãn các cạnh: aa, bb (cạnh góc vuông) và cc (cạnh huyền)
  2. Xác định cạnh nào chưa biết
  3. Thế các giá trị đã biết vào a2+b2=c2a^2 + b^2 = c^2
  4. Giải tìm cạnh chưa biết
  5. Rút gọn kết quả (dạng chính xác hoặc thập phân)

Tìm Cạnh Huyền

Cho các cạnh góc vuông aabb:

c=a2+b2c = \sqrt{a^2 + b^2}

Ví dụ: Nếu a=6a = 6b=8b = 8 thì c=36+64=100=10c = \sqrt{36 + 64} = \sqrt{100} = 10.

Tìm Một Cạnh Góc Vuông

Cho cạnh huyền cc và một cạnh góc vuông aa:

b=c2a2b = \sqrt{c^2 - a^2}

Ví dụ: Nếu c=13c = 13a=5a = 5 thì b=16925=144=12b = \sqrt{169 - 25} = \sqrt{144} = 12.

Kiểm Tra Một Tam Giác Có Vuông Không

Cho ba cạnh, kiểm tra xem a2+b2=c2a^2 + b^2 = c^2 (trong đó cc là cạnh dài nhất):

  • Nếu a2+b2=c2a^2 + b^2 = c^2: tam giác vuông
  • Nếu a2+b2>c2a^2 + b^2 > c^2: tam giác nhọn
  • Nếu a2+b2<c2a^2 + b^2 < c^2: tam giác tù

Liên Hệ Với Công Thức Khoảng Cách

Khoảng cách giữa hai điểm (x1,y1)(x_1, y_1)(x2,y2)(x_2, y_2) được suy ra từ định lý Pythagoras:

d=(x2x1)2+(y2y1)2d = \sqrt{(x_2-x_1)^2 + (y_2-y_1)^2}

Các Công Thức Thường Dùng

Đã biếtChưa biếtCông thức
aa, bbccc=a2+b2c = \sqrt{a^2 + b^2}
aa, ccbbb=c2a2b = \sqrt{c^2 - a^2}
bb, ccaaa=c2b2a = \sqrt{c^2 - b^2}
Cả baKiểm chứngKiểm tra a2+b2=c2a^2 + b^2 = c^2

Những Lỗi Thường Gặp Cần Tránh

  • Nhầm cạnh huyền với cạnh góc vuông — cạnh huyền luôn là cạnh dài nhất đối diện góc vuông. Dùng nó như một cạnh góc vuông trong công thức cho kết quả sai.
  • Quên lấy căn bậc hai — sau khi tính a2+b2a^2 + b^2, bạn phải lấy a2+b2\sqrt{a^2 + b^2} để được cc, không để nguyên là a2+b2a^2 + b^2.
  • Trừ sai chiều — khi tìm một cạnh góc vuông, tính c2a2c^2 - a^2, không phải a2c2a^2 - c^2 (sẽ cho một số âm dưới căn).
  • Áp dụng định lý cho tam giác không vuông — định lý Pythagoras chỉ dùng cho tam giác vuông. Với các tam giác khác, dùng Định lý Cosin.
  • Làm tròn quá sớm — giữ giá trị chính xác dưới căn bậc hai càng lâu càng tốt để duy trì độ chính xác.

Examples

Step 1: Áp dụng định lý Pythagoras: c2=a2+b2c^2 = a^2 + b^2
Step 2: c2=32+42=9+16=25c^2 = 3^2 + 4^2 = 9 + 16 = 25
Step 3: c=25=5c = \sqrt{25} = 5
Answer: c=5c = 5

Step 1: Biến đổi: b2=c2a2b^2 = c^2 - a^2
Step 2: b2=13252=16925=144b^2 = 13^2 - 5^2 = 169 - 25 = 144
Step 3: b=144=12b = \sqrt{144} = 12
Answer: b=12b = 12

Step 1: Cái thang tạo thành cạnh huyền (c=10c = 10), khoảng cách từ tường là một cạnh góc vuông (a=6a = 6), và chiều cao là cạnh góc vuông còn lại (bb)
Step 2: b2=c2a2=10262=10036=64b^2 = c^2 - a^2 = 10^2 - 6^2 = 100 - 36 = 64
Step 3: b=64=8b = \sqrt{64} = 8 mét
Answer: b=8b = 8 mét

Frequently Asked Questions

Không, nó chỉ dùng cho tam giác vuông (tam giác có một góc 90 độ). Với các tam giác không vuông, bạn cần dùng Định lý Cosin: c bình phương bằng a bình phương cộng b bình phương trừ 2ab nhân cosin góc C.

Cạnh huyền luôn là cạnh đối diện góc vuông (góc 90 độ). Nó luôn là cạnh dài nhất của tam giác vuông.

Các bộ ba Pythagoras thường gặp gồm (3, 4, 5), (5, 12, 13), (8, 15, 17), (7, 24, 25) và (9, 40, 41). Mọi bội số của một bộ ba Pythagoras cũng là một bộ ba, ví dụ (6, 8, 10) là bội của (3, 4, 5).

Có. Ví dụ, một tam giác vuông với hai cạnh góc vuông bằng 1 và 1 có cạnh huyền bằng căn bậc hai của 2, xấp xỉ 1.414. Chỉ các bộ ba Pythagoras mới cho kết quả nguyên cho cả ba cạnh.

Related Solvers

Try AI-Math for Free

Get step-by-step solutions to any math problem. Upload a photo or type your question.

Start Solving