Máy Tính Phương Trình Bậc Hai

Giải mọi phương trình bậc hai với lời giải từng bước hỗ trợ bởi AI

Kéo & thả hoặc nhấp để thêm hình ảnh hoặc PDF

Math Input
x^2+5x+6=0
2x^2-3x-2=0
x^2-4=0
x^2+2x+1=0

Phương Trình Bậc Hai Là Gì?

Phương trình bậc hai là phương trình đa thức bậc hai có dạng:

ax2+bx+c=0ax^2 + bx + c = 0

trong đó aa, bbcc là các hằng số và a0a \neq 0.

Đồ thị của phương trình bậc hai là một parabol — một đường cong hình chữ U mở lên trên khi a>0a > 0 và mở xuống dưới khi a<0a < 0. Các nghiệm (còn gọi là nghiệm hoặc không điểm) là các giá trị x mà tại đó parabol cắt trục hoành.

Cách Giải Phương Trình Bậc Hai

Có bốn phương pháp chính:

1. Công Thức Nghiệm

Phương pháp tổng quát nhất. Với ax2+bx+c=0ax^2 + bx + c = 0:

x=b±b24ac2ax = \frac{-b \pm \sqrt{b^2 - 4ac}}{2a}

Biệt thức Δ=b24ac\Delta = b^2 - 4ac xác định số lượng nghiệm:

  • Δ>0\Delta > 0: hai nghiệm thực phân biệt
  • Δ=0\Delta = 0: một nghiệm thực kép
  • Δ<0\Delta < 0: hai nghiệm phức liên hợp

2. Phân Tích Thành Nhân Tử

Nếu phương trình bậc hai có thể biểu diễn dưới dạng (xr1)(xr2)=0(x - r_1)(x - r_2) = 0 thì các nghiệm là r1r_1r2r_2.

Ví dụ: x2+5x+6=(x+2)(x+3)=0x^2 + 5x + 6 = (x+2)(x+3) = 0x=2x = -2 hoặc x=3x = -3

3. Hoàn Thành Bình Phương

Viết lại ax2+bx+c=0ax^2 + bx + c = 0 về dạng (x+p)2=q(x + p)^2 = q, rồi giải bằng cách lấy căn bậc hai.

4. Vẽ Đồ Thị

Vẽ đồ thị y=ax2+bx+cy = ax^2 + bx + c và tìm các giao điểm với trục hoành.

Phương phápPhù hợp nhất khi
Công thức nghiệmLuôn dùng được; tốt nhất cho hệ số phức tạp
Phân tích nhân tửHệ số là số nguyên nhỏ
Hoàn thành bình phươngHệ số đầu bằng 1
Vẽ đồ thịƯớc lượng trực quan

Những Lỗi Thường Gặp Cần Tránh

  • Quên rằng a0a \neq 0: Nếu a=0a = 0, nó trở thành phương trình bậc nhất.
  • Sai dấu trong công thức: Cẩn thận với b-b — nếu bb âm thì b-b dương.
  • Quên dấu ±\pm: Công thức cho hai nghiệm. Đừng bỏ sót một nghiệm.
  • Không rút gọn căn thức: Luôn rút gọn b24ac\sqrt{b^2 - 4ac} càng nhiều càng tốt.
  • Lỗi chia: Nhớ chia toàn bộ tử số cho 2a2a.

Examples

Step 1: Tìm hai số có tích bằng 66 và tổng bằng 55: đó là 2233.
Step 2: Phân tích nhân tử: x2+5x+6=(x+2)(x+3)=0x^2 + 5x + 6 = (x + 2)(x + 3) = 0
Step 3: Cho mỗi nhân tử bằng không: x+2=0x + 2 = 0 hoặc x+3=0x + 3 = 0
Answer: x=2x = -2 hoặc x=3x = -3

Step 1: Áp dụng công thức nghiệm với a=2,b=3,c=2a=2, b=-3, c=-2
Step 2: x=3±9+164=3±54x = \frac{3 \pm \sqrt{9 + 16}}{4} = \frac{3 \pm 5}{4}
Step 3: x1=3+54=2x_1 = \frac{3+5}{4} = 2, x2=354=12x_2 = \frac{3-5}{4} = -\frac{1}{2}
Answer: x=2x = 2 hoặc x=12x = -\frac{1}{2}

Step 1: Nhận ra đây là hiệu hai bình phương: (x2)(x+2)=0(x-2)(x+2) = 0
Step 2: Cho mỗi nhân tử bằng không: x2=0x - 2 = 0 hoặc x+2=0x + 2 = 0
Answer: x=2x = 2 hoặc x=2x = -2

Frequently Asked Questions

Công thức nghiệm bậc hai là x = (-b ± √(b²-4ac)) / 2a. Nó có thể giải mọi phương trình bậc hai ax²+bx+c=0 với a ≠ 0.

Một phương trình bậc hai có thể có hai nghiệm thực phân biệt, một nghiệm kép, hoặc hai nghiệm phức liên hợp, tùy thuộc vào biệt thức.

Dùng phân tích nhân tử khi hệ số là số nguyên nhỏ và nhân tử dễ nhận ra. Dùng công thức nghiệm khi việc phân tích không rõ ràng — nó dùng được cho mọi phương trình bậc hai.

Biệt thức là Δ = b²-4ac. Nó xác định bản chất và số lượng nghiệm mà không cần giải phương trình: dương nghĩa là hai nghiệm thực, bằng không nghĩa là một nghiệm kép, âm nghĩa là hai nghiệm phức.

Related Solvers

Try AI-Math for Free

Get step-by-step solutions to any math problem. Upload a photo or type your question.

Start Solving