Máy Tính Thể Tích

Tính thể tích hình lập phương, hình cầu, hình trụ, hình nón và nhiều hơn nữa

Kéo & thả hoặc nhấp để thêm hình ảnh hoặc PDF

Math Input
Volume of a sphere with radius 6
Volume of a cone with radius 4 and height 9
Volume of a cube with side length 5

Thể Tích Là Gì?

Thể tích là số đo không gian ba chiều được bao kín bên trong một hình khối. Nó trả lời câu hỏi: "Vật thể này chiếm bao nhiêu không gian?" hoặc "Vật chứa này có thể đựng được bao nhiêu?"

Thể tích được biểu diễn bằng đơn vị khối (ví dụ cm3\text{cm}^3, m3\text{m}^3, ft3\text{ft}^3) hoặc đơn vị dung tích (lít, gallon).

Vì Sao Thể Tích Quan Trọng

  • Kỹ thuật: định kích thước bồn, ống và vật chứa
  • Y học: tính liều lượng và kích thước cơ quan
  • Vận chuyển: xác định không gian hàng hóa và đóng gói
  • Nấu ăn: đo nguyên liệu
  • Xây dựng: ước tính bê tông, sỏi hoặc vật liệu lấp

Đơn Vị Thể Tích

Đơn vịViết tắtQuy đổi
Xentimét khốicm3\text{cm}^31cm3=1mL1\,\text{cm}^3 = 1\,\text{mL}
Mét khốim3\text{m}^31m3=1000L1\,\text{m}^3 = 1000\,\text{L}
LítL1L=1000cm31\,\text{L} = 1000\,\text{cm}^3
Foot khốift3\text{ft}^31ft328.317L1\,\text{ft}^3 \approx 28.317\,\text{L}
Gallon (Mỹ)gal1gal3.785L1\,\text{gal} \approx 3.785\,\text{L}

Cách Tính Thể Tích

Công Thức Thể Tích Cho Các Hình 3D Thông Dụng

HìnhCông thứcBiến số
Hình lập phươngV=s3V = s^3ss = độ dài cạnh
Hình hộp chữ nhậtV=l×w×hV = l \times w \times hll = chiều dài, ww = chiều rộng, hh = chiều cao
Hình cầuV=43πr3V = \frac{4}{3}\pi r^3rr = bán kính
Hình trụV=πr2hV = \pi r^2 hrr = bán kính, hh = chiều cao
Hình nónV=13πr2hV = \frac{1}{3}\pi r^2 hrr = bán kính, hh = chiều cao
Hình chópV=13BhV = \frac{1}{3} B hBB = diện tích đáy, hh = chiều cao

Hình Lập Phương

Mọi cạnh bằng nhau:

V=s3V = s^3

Ví dụ: Một hình lập phương với cạnh s=5s = 5 có thể tích V=53=125V = 5^3 = 125 đơn vị khối.

Hình Cầu

Một hình 3D tròn hoàn hảo:

V=43πr3V = \frac{4}{3}\pi r^3

Ví dụ: Một hình cầu với bán kính r=6r = 6 có thể tích V=43π(6)3=43π(216)=288π904.78V = \frac{4}{3}\pi(6)^3 = \frac{4}{3}\pi(216) = 288\pi \approx 904.78 đơn vị khối.

Hình Trụ

Một hình trụ về cơ bản là một hình tròn được kéo dài tới chiều cao hh:

V=πr2hV = \pi r^2 h

Đây đơn giản là diện tích đáy (πr2\pi r^2) nhân chiều cao (hh).

Ví dụ: Một hình trụ với r=3r = 3h=10h = 10 có thể tích V=π(3)2(10)=90π282.74V = \pi(3)^2(10) = 90\pi \approx 282.74 đơn vị khối.

Hình Nón

Một hình nón bằng một phần ba hình trụ có cùng đáy và chiều cao:

V=13πr2hV = \frac{1}{3}\pi r^2 h

Ví dụ: Một hình nón với r=4r = 4h=9h = 9 có thể tích V=13π(4)2(9)=13π(144)=48π150.80V = \frac{1}{3}\pi(4)^2(9) = \frac{1}{3}\pi(144) = 48\pi \approx 150.80 đơn vị khối.

Mối Quan Hệ Giữa Các Hình

  • Một hình nón chính xác bằng 13\frac{1}{3} thể tích của một hình trụ có cùng bán kính đáy và chiều cao
  • Một hình cầu có cùng thể tích với một hình nón có chiều cao bằng 4r4r và bán kính đáy bằng rr (vì 43πr3=13πr2(4r)\frac{4}{3}\pi r^3 = \frac{1}{3}\pi r^2 (4r))
  • Một nửa cầu chính xác bằng 23\frac{2}{3} hình trụ bao quanh nó

Những Lỗi Thường Gặp Cần Tránh

  • Nhầm bán kính và đường kính — luôn kiểm tra xem bạn được cho bán kính hay đường kính. Nếu được cho đường kính, chia cho 2 trước khi dùng công thức thể tích.
  • Quên thừa số 13\frac{1}{3} cho hình nón và hình chóp — một hình nón KHÔNG cùng thể tích với một hình trụ. Thừa số 13\frac{1}{3} tính đến phần thuôn nhọn.
  • Dùng đường cao nghiêng thay vì chiều cao vuông góc — với hình nón và hình chóp, công thức cần chiều cao thẳng đứng (vuông góc), không phải đường cao nghiêng dọc theo bề mặt.
  • Lỗi lập phương và bình phương — với hình cầu, bán kính được lập phương (r3r^3); với hình trụ, bán kính được bình phương (r2r^2) rồi nhân chiều cao. Nhầm lẫn cho đáp án rất sai.
  • Lỗi quy đổi đơn vị — khi quy đổi đơn vị khối, nhớ lập phương hệ số quy đổi dài. Ví dụ, 1m3=(100cm)3=1,000,000cm31\,\text{m}^3 = (100\,\text{cm})^3 = 1{,}000{,}000\,\text{cm}^3, không phải 100cm3100\,\text{cm}^3.

Examples

Step 1: Dùng công thức hình cầu: V=43πr3V = \frac{4}{3}\pi r^3
Step 2: Thế: V=43π(6)3=43π(216)V = \frac{4}{3}\pi (6)^3 = \frac{4}{3}\pi (216)
Step 3: V=288π904.78cm3V = 288\pi \approx 904.78\,\text{cm}^3
Answer: V=288π904.78cm3V = 288\pi \approx 904.78\,\text{cm}^3

Step 1: Dùng công thức hình trụ: V=πr2hV = \pi r^2 h
Step 2: Thế: V=π(3)2(10)=π910V = \pi (3)^2 (10) = \pi \cdot 9 \cdot 10
Step 3: V=90π282.74cm3V = 90\pi \approx 282.74\,\text{cm}^3
Answer: V=90π282.74cm3V = 90\pi \approx 282.74\,\text{cm}^3

Step 1: Dùng công thức hình nón: V=13πr2hV = \frac{1}{3}\pi r^2 h
Step 2: Thế: V=13π(4)2(9)=13π(16)(9)V = \frac{1}{3}\pi (4)^2 (9) = \frac{1}{3}\pi (16)(9)
Step 3: V=144π3=48π150.80m3V = \frac{144\pi}{3} = 48\pi \approx 150.80\,\text{m}^3
Answer: V=48π150.80m3V = 48\pi \approx 150.80\,\text{m}^3

Frequently Asked Questions

Thể tích là tổng không gian một vật thể chiếm (đo bằng đơn vị khối như xentimét khối), còn dung tích là lượng một vật chứa có thể đựng (đo bằng đơn vị như lít hoặc gallon). Chúng có liên hệ: 1 lít bằng 1000 xentimét khối.

Một hình nón có cùng bán kính đáy và chiều cao như một hình trụ đựng chính xác một phần ba thể tích. Điều này có thể chứng minh qua giải tích (tích phân) hoặc minh họa bằng cách đổ đầy nước vào hình nón ba lần để đổ đầy hình trụ tương ứng.

Với các hình bất thường, bạn có thể dùng độ chiếm chỗ của nước (nhúng vật thể và đo thay đổi mực nước), phân tách hình thành các khối đơn giản hơn rồi cộng thể tích của chúng, hoặc dùng giải tích để tích phân diện tích mặt cắt dọc theo một trục.

Lập phương hệ số quy đổi dài. Ví dụ, vì 1 mét bằng 100 xentimét, 1 mét khối bằng 100 lập phương, tức 1.000.000 xentimét khối. Tương tự, 1 foot khối bằng 12 lập phương, tức 1.728 inch khối.

Related Solvers

Try AI-Math for Free

Get step-by-step solutions to any math problem. Upload a photo or type your question.

Start Solving