Máy Tính Sin Cos Tan

Tính và vẽ đồ thị các hàm sin, cos, tan kèm giải thích từng bước

Kéo & thả hoặc nhấp để thêm hình ảnh hoặc PDF

Math Input
sin(pi/3)
cos(225°)
tan(7pi/4)
sin(x) + cos(x) at x = pi/4

Sin, Cos và Tan Là Gì?

Ba hàm lượng giác chính — sin, cosintang — liên hệ các góc với tỉ số các cạnh trong một tam giác vuông:

sinθ=đoˆˊihuyeˆˋn,cosθ=keˆˋhuyeˆˋn,tanθ=đoˆˊikeˆˋ=sinθcosθ\sin\theta = \frac{\text{đối}}{\text{huyền}}, \quad \cos\theta = \frac{\text{kề}}{\text{huyền}}, \quad \tan\theta = \frac{\text{đối}}{\text{kề}} = \frac{\sin\theta}{\cos\theta}

Trên đường tròn lượng giác (bán kính 1, tâm tại gốc), với một góc θ\theta đo từ trục xx dương:

  • cosθ\cos\theta = tọa độ xx của điểm
  • sinθ\sin\theta = tọa độ yy của điểm
  • tanθ\tan\theta = hệ số góc của tia cuối

Các tính chất chính:

  • sin\sincos\cos có miền giá trị [1,1][-1, 1] và chu kỳ 2π2\pi
  • tan\tan có miền giá trị (,)(-\infty, \infty) và chu kỳ π\pi
  • tanθ\tan\theta không xác định khi cosθ=0\cos\theta = 0 (tại π2+nπ\frac{\pi}{2} + n\pi)

Các hàm nghịch đảo là:
cscθ=1sinθ,secθ=1cosθ,cotθ=1tanθ\csc\theta = \frac{1}{\sin\theta}, \quad \sec\theta = \frac{1}{\cos\theta}, \quad \cot\theta = \frac{1}{\tan\theta}

Sáu hàm này tạo nên nền tảng của lượng giác và xuất hiện khắp toán học, vật lý, kỹ thuật và xử lý tín hiệu.

Cách Tính Sin, Cos và Tan

Phương Pháp 1: Đường Tròn Lượng Giác (Giá Trị Chính Xác)

Ghi nhớ các góc then chốt và tọa độ của chúng trên đường tròn lượng giác:

Gócsin\sincos\costan\tan
00001100
π6\frac{\pi}{6} (30°)12\frac{1}{2}32\frac{\sqrt{3}}{2}13\frac{1}{\sqrt{3}}
π4\frac{\pi}{4} (45°)22\frac{\sqrt{2}}{2}22\frac{\sqrt{2}}{2}11
π3\frac{\pi}{3} (60°)32\frac{\sqrt{3}}{2}12\frac{1}{2}3\sqrt{3}
π2\frac{\pi}{2} (90°)1100không xác định

Phương Pháp 2: Góc Tham Chiếu

Với các góc ngoài góc phần tư thứ nhất:

  1. Tìm góc tham chiếu (góc nhọn tới trục xx)
  2. Xác định dấu từ góc phần tư (quy tắc ASTC: All, Sin, Tan, Cos)

Quy tắc ASTC — hàm nào dương:

  • Góc phần tư I (0° đến 90°): Tất cả dương
  • Góc phần tư II (90° đến 180°): Sin dương
  • Góc phần tư III (180° đến 270°): Tan dương
  • Góc phần tư IV (270° đến 360°): Cos dương

Ví dụ: sin(150°)\sin(150°) — Góc tham chiếu là 180°150°=30°180° - 150° = 30°. Ở Góc phần tư II, sin dương: sin(150°)=+sin(30°)=12\sin(150°) = +\sin(30°) = \frac{1}{2}.

Phương Pháp 3: Công Thức Tổng và Hiệu

Với các góc không chuẩn, phân tích thành các góc đã biết:

sin(A±B)=sinAcosB±cosAsinB\sin(A \pm B) = \sin A \cos B \pm \cos A \sin B
cos(A±B)=cosAcosBsinAsinB\cos(A \pm B) = \cos A \cos B \mp \sin A \sin B
tan(A±B)=tanA±tanB1tanAtanB\tan(A \pm B) = \frac{\tan A \pm \tan B}{1 \mp \tan A \tan B}

Ví dụ: cos(75°)=cos(45°+30°)=cos45°cos30°sin45°sin30°=624\cos(75°) = \cos(45° + 30°) = \cos 45° \cos 30° - \sin 45° \sin 30° = \frac{\sqrt{6} - \sqrt{2}}{4}

Phương Pháp 4: Phép Biến Đổi Đồ Thị

Với y=Asin(Bx+C)+Dy = A\sin(Bx + C) + D:

  • A|A| = biên độ
  • 2πB\frac{2\pi}{|B|} = chu kỳ
  • CB-\frac{C}{B} = độ dịch pha
  • DD = độ dịch dọc

So Sánh: Khi Nào Dùng Mỗi Phương Pháp

Phương phápPhù hợp nhất choDấu hiệu chính
Đường tròn lượng giácGóc chuẩnBội của 30°, 45°, 60°
Góc tham chiếuGóc phần tư bất kỳGóc > 90° hoặc âm
Tổng/HiệuGiá trị chính xác không chuẩnGóc = tổng các góc chuẩn
Máy tínhXấp xỉ thập phânGóc tùy ý

Những Lỗi Thường Gặp Cần Tránh

  • Sai dấu góc phần tư: cos(120°)=12\cos(120°) = -\frac{1}{2}, không phải +12+\frac{1}{2}. Luôn kiểm tra góc phần tư nào quyết định dấu.
  • Nhầm độ và radian: sin(π)=0\sin(\pi) = 0 (radian), nhưng sin(180)0.80\sin(180) \approx -0.80 nếu hiểu là 180 radian. Nhất quán với đơn vị.
  • Quên tan không xác định: tan(90°)\tan(90°)tan(270°)\tan(270°) không xác định (tiệm cận đứng), không phải bằng không hay vô cực.
  • Áp dụng sai công thức tổng: sin(A+B)sinA+sinB\sin(A + B) \neq \sin A + \sin B. Bạn phải dùng khai triển đúng.
  • Lỗi góc tham chiếu: Góc tham chiếu luôn được đo tới trục xx (không phải trục yy), và luôn dương và nhọn.

Examples

Step 1: 5π6\frac{5\pi}{6} ở Góc phần tư II (giữa π2\frac{\pi}{2}π\pi)
Step 2: Góc tham chiếu: π5π6=π6\pi - \frac{5\pi}{6} = \frac{\pi}{6}
Step 3: Sin dương ở Góc phần tư II: sin5π6=+sinπ6=12\sin\frac{5\pi}{6} = +\sin\frac{\pi}{6} = \frac{1}{2}
Answer: 12\frac{1}{2}

Step 1: 315°315° ở Góc phần tư IV (giữa 270°270°360°360°)
Step 2: Góc tham chiếu: 360°315°=45°360° - 315° = 45°
Step 3: Cosin dương ở Góc phần tư IV: cos(315°)=+cos(45°)=22\cos(315°) = +\cos(45°) = \frac{\sqrt{2}}{2}
Answer: 22\frac{\sqrt{2}}{2}

Step 1: 2π3\frac{2\pi}{3} ở Góc phần tư II (giữa π2\frac{\pi}{2}π\pi)
Step 2: Góc tham chiếu: π2π3=π3\pi - \frac{2\pi}{3} = \frac{\pi}{3}
Step 3: Tang âm ở Góc phần tư II: tan2π3=tanπ3=3\tan\frac{2\pi}{3} = -\tan\frac{\pi}{3} = -\sqrt{3}
Answer: 3-\sqrt{3}

Frequently Asked Questions

Đường tròn lượng giác là một đường tròn bán kính 1 có tâm tại gốc tọa độ. Với bất kỳ góc theta nào, tọa độ x của điểm trên đường tròn là cos(theta) và tọa độ y là sin(theta). Nó cung cấp một cách định nghĩa các hàm lượng giác cho mọi góc, không chỉ những góc trong tam giác vuông.

ASTC (đôi khi nhớ là 'All Students Take Calculus') cho biết hàm lượng giác nào dương ở mỗi góc phần tư. Ở Góc phần tư I tất cả đều dương, ở II chỉ sin, ở III chỉ tang, và ở IV chỉ cosin. Các hàm khác âm.

Trong một tam giác vuông: sin là đối trên huyền, cosin là kề trên huyền, và tang là đối trên kề (hoặc tương đương sin/cos). Chúng đo các tỉ số khác nhau của cùng một tam giác và có đồ thị, chu kỳ và miền giá trị khác nhau.

Nhân độ với pi/180 để được radian. Nhân radian với 180/pi để được độ. Các tương đương then chốt: 180 độ = pi radian, 90 độ = pi/2, 360 độ = 2pi.

Related Solvers

Try AI-Math for Free

Get step-by-step solutions to any math problem. Upload a photo or type your question.

Start Solving