Máy Tính Công Thức Khoảng Cách

Tìm khoảng cách giữa hai điểm trong 2D hoặc 3D với lời giải từng bước hỗ trợ bởi AI

Kéo & thả hoặc nhấp để thêm hình ảnh hoặc PDF

Math Input
Distance from (1, 2) to (4, 6)
Distance between (-3, 5) and (2, -7)
Distance from (1, 2, 3) to (4, 6, 8)
Distance between origin and (5, 12)

Công Thức Khoảng Cách Là Gì?

Công thức khoảng cách tính khoảng cách theo đường thẳng giữa hai điểm trong không gian tọa độ. Đây là hệ quả trực tiếp của định lý Pythagoras áp dụng cho tam giác vuông được tạo bởi khoảng cách ngang và dọc giữa các điểm.

Dạng 2D — với các điểm P1=(x1,y1)P_1 = (x_1, y_1)P2=(x2,y2)P_2 = (x_2, y_2):

d=(x2x1)2+(y2y1)2d = \sqrt{(x_2 - x_1)^2 + (y_2 - y_1)^2}

Dạng 3D — với các điểm (x1,y1,z1)(x_1, y_1, z_1)(x2,y2,z2)(x_2, y_2, z_2):

d=(x2x1)2+(y2y1)2+(z2z1)2d = \sqrt{(x_2 - x_1)^2 + (y_2 - y_1)^2 + (z_2 - z_1)^2}

Dạng nn chiều (khoảng cách Euclid):

d=i=1n(biai)2d = \sqrt{\sum_{i=1}^n (b_i - a_i)^2}

Điều này tổng quát hóa tự nhiên cho số chiều bất kỳ, đó là lý do nó là khái niệm 'khoảng cách' chủ lực trong vật lý, thống kê và học máy.

Cách Dùng Công Thức Khoảng Cách

Từng Bước

  1. Ghi nhãn các điểm (x1,y1)(x_1, y_1)(x2,y2)(x_2, y_2). Gán cách nào cũng được — công thức đối xứng.
  2. Tính các hiệu: Δx=x2x1\Delta x = x_2 - x_1, Δy=y2y1\Delta y = y_2 - y_1.
  3. Bình phương chúng: (Δx)2(\Delta x)^2(Δy)2(\Delta y)^2.
  4. Cộng: (Δx)2+(Δy)2(\Delta x)^2 + (\Delta y)^2.
  5. Lấy căn bậc hai: d=tổngd = \sqrt{\text{tổng}}.
  6. Rút gọn căn thức nếu có thể (ví dụ 50=52\sqrt{50} = 5\sqrt{2}).

Suy Diễn Hình Học

Vẽ một đoạn ngang từ (x1,y1)(x_1, y_1) đến (x2,y1)(x_2, y_1) — độ dài x2x1|x_2 - x_1|.
Vẽ một đoạn dọc từ (x2,y1)(x_2, y_1) đến (x2,y2)(x_2, y_2) — độ dài y2y1|y_2 - y_1|.
Đoạn ban đầu là cạnh huyền của một tam giác vuông với hai cạnh góc vuông này, nên theo định lý Pythagoras:

d2=(x2x1)2+(y2y1)2d^2 = (x_2 - x_1)^2 + (y_2 - y_1)^2

Lấy căn bậc hai cho công thức khoảng cách. Không cần giá trị tuyệt đối vì bình phương loại bỏ dấu.

Các Công Thức Liên Quan

  • Trung điểm: M=(x1+x22,y1+y22)M = \left(\frac{x_1 + x_2}{2}, \frac{y_1 + y_2}{2}\right) — trung bình các tọa độ.
  • Hệ số góc: m=y2y1x2x1m = \frac{y_2 - y_1}{x_2 - x_1} — dùng cùng các hiệu như công thức khoảng cách.
  • Khoảng cách từ điểm đến gốc tọa độ: d=x2+y2d = \sqrt{x^2 + y^2} (trường hợp đặc biệt với (x1,y1)=(0,0)(x_1, y_1) = (0, 0)).

Khoảng Cách Manhattan / Taxicab (Để So Sánh)

Lưu ý rằng công thức ở trên là khoảng cách Euclid. Khoảng cách Manhattan x2x1+y2y1|x_2 - x_1| + |y_2 - y_1| đo việc di chuyển trên lưới (không đi chéo). Chúng là các mêtric khác nhau — hãy chắc chắn bạn biết bài toán cần loại nào.

Những Lỗi Thường Gặp Cần Tránh

  • Quên bình phương: d(x2x1)+(y2y1)d \ne (x_2 - x_1) + (y_2 - y_1). Các bình phương (và căn bậc hai) là thiết yếu.
  • Sai dấu: (x2x1)2=(x1x2)2(x_2 - x_1)^2 = (x_1 - x_2)^2, nên thứ tự trừ không quan trọng — nhưng chỉ vì có bình phương. Đừng bỏ bình phương vì bạn 'thấy' hiệu.
  • Quên lấy căn bậc hai: (x2x1)2+(y2y1)2(x_2 - x_1)^2 + (y_2 - y_1)^2d2d^2, không phải dd. Nhiều học sinh dừng sớm một bước.
  • Không rút gọn căn thức: 8=22\sqrt{8} = 2\sqrt{2}. Để nguyên là 8\sqrt{8} về kỹ thuật là đúng nhưng thường bị trừ điểm trong bài thi.
  • Trộn lẫn 2D và 3D: Nếu bài toán ở 3D, đưa vào số hạng (z2z1)2(z_2 - z_1)^2. Nếu 2D, đừng tự thêm số hạng zz.

Examples

Step 1: Δx=41=3\Delta x = 4 - 1 = 3, Δy=62=4\Delta y = 6 - 2 = 4
Step 2: Bình phương: 32=93^2 = 9, 42=164^2 = 16
Step 3: Tổng: 9+16=259 + 16 = 25
Step 4: Căn bậc hai: 25=5\sqrt{25} = 5
Answer: d=5d = 5

Step 1: Δx=2(3)=5\Delta x = 2 - (-3) = 5, Δy=75=12\Delta y = -7 - 5 = -12
Step 2: Bình phương: 52=255^2 = 25, (12)2=144(-12)^2 = 144
Step 3: Tổng: 25+144=16925 + 144 = 169
Step 4: Căn bậc hai: 169=13\sqrt{169} = 13
Answer: d=13d = 13

Step 1: Δx=3\Delta x = 3, Δy=4\Delta y = 4, Δz=5\Delta z = 5
Step 2: Bình phương: 9+16+25=509 + 16 + 25 = 50
Step 3: Khoảng cách: 50=527.07\sqrt{50} = 5\sqrt{2} \approx 7.07
Answer: d=527.07d = 5\sqrt{2} \approx 7.07

Frequently Asked Questions

Từ định lý Pythagoras. Khoảng cách ngang và dọc giữa hai điểm tạo thành các cạnh góc vuông của một tam giác vuông, và khoảng cách theo đường thẳng là cạnh huyền. Bình phương, cộng và lấy căn bậc hai chính xác là công thức Pythagoras.

Không. Công thức đối xứng vì các hiệu được bình phương. (x₂ - x₁)² và (x₁ - x₂)² bằng nhau, nên bạn có thể ghi nhãn các điểm theo cách nào cũng được.

Chỉ cần thêm một hiệu bình phương cho mỗi chiều: d = √(Σ(b_i - a_i)²). Đây là khoảng cách Euclid trong không gian n chiều, được dùng nhiều trong học máy, thống kê và vật lý.

Đó là một bài toán khác — dùng công thức khoảng cách từ điểm đến đường thẳng: d = |Ax₀ + By₀ + C| / √(A² + B²) cho đường thẳng Ax + By + C = 0 và điểm (x₀, y₀). Công thức khoảng cách cơ bản chỉ xử lý điểm-đến-điểm.

Related Solvers

Try AI-Math for Free

Get step-by-step solutions to any math problem. Upload a photo or type your question.

Start Solving