algebra

Cách phân tích đa thức thành nhân tử: sáu phương pháp, từng bước

Làm chủ phân tích đa thức thành nhân tử với sáu kỹ thuật chuẩn: ƯCLN, nhóm hạng tử, hiệu hai bình phương, bình phương hoàn hảo, dò số nguyên và nghiệm hữu tỉ. Kèm ví dụ giải mẫu.
AI-Math Editorial Team

By AI-Math Editorial Team

Published 2026-05-02

Phân tích đa thức thành nhân tử là cây cầu nối giữa đại số và gần như mọi thứ tiếp theo — giải phương trình, rút gọn biểu thức hữu tỉ, tích phân trong giải tích. Hướng dẫn này đi qua sáu kỹ thuật chuẩn theo thứ tự, để khi nhìn thấy một đa thức bạn có một danh sách kiểm tra thay vì phải đoán.

Cây quyết định

Với bất kỳ đa thức nào, hãy hỏi theo thứ tự này:

  1. Nhân tử chung? Đặt nó ra ngoài trước.
  2. Hai hạng tử → hiệu hai bình phương / hiệu hai lập phương.
  3. Ba hạng tử → bình phương hoàn hảo hoặc dò cặp số nguyên.
  4. Bốn hạng tử → nhóm hạng tử.
  5. Bậc cao → kiểm tra nghiệm hữu tỉ, rồi chia tổng hợp (Horner).

Theo thứ tự này tiết kiệm thời gian và tránh bỏ sót nhân tử.

Phương pháp 1: Ước chung lớn nhất (ƯCLN)

Luôn đặt ƯCLN ra ngoài trước. Nó làm đơn giản mọi thứ còn lại.

Ví dụ: Phân tích 6x3+9x215x6x^3 + 9x^2 - 15x.

  • ƯCLN của 6,9,156, 9, -1533. ƯCLN của x3,x2,xx^3, x^2, xxx.
  • ƯCLN kết hợp: 3x3x.
  • 6x3+9x215x=3x(2x2+3x5)6x^3 + 9x^2 - 15x = 3x(2x^2 + 3x - 5).
  • Bây giờ phân tích tam thức bên trong: tìm các số có tích bằng (2)(5)=10(2)(-5) = -10 và tổng bằng 33. Thử 552-2: ✓.
  • Kết quả cuối: 3x(2x+5)(x1)3x(2x + 5)(x - 1).

Phương pháp 2: Hiệu hai bình phương

Nếu bạn thấy a2b2a^2 - b^2, hãy áp dụng ngay

a2b2=(ab)(a+b).a^2 - b^2 = (a - b)(a + b).

Ví dụ: x249=(x7)(x+7)x^2 - 49 = (x - 7)(x + 7).

Để ý các bình phương ẩn: 4x225=(2x)252=(2x5)(2x+5)4x^2 - 25 = (2x)^2 - 5^2 = (2x - 5)(2x + 5).

Phương pháp 3: Tổng và hiệu hai lập phương

a3b3=(ab)(a2+ab+b2)a^3 - b^3 = (a - b)(a^2 + ab + b^2)
a3+b3=(a+b)(a2ab+b2)a^3 + b^3 = (a + b)(a^2 - ab + b^2)

Ví dụ: x327=x333=(x3)(x2+3x+9)x^3 - 27 = x^3 - 3^3 = (x - 3)(x^2 + 3x + 9).

Hạng tử giữa trong nhân tử tam thức thường làm học sinh bối rối — nó có dấu ngược lại với dấu của các lập phương ban đầu, rồi một hạng tử cuối dương.

Phương pháp 4: Tam thức bình phương hoàn hảo

a2±2ab+b2=(a±b)2a^2 \pm 2ab + b^2 = (a \pm b)^2

Ví dụ: x2+6x+9=(x+3)2x^2 + 6x + 9 = (x + 3)^2 — nhận ra vì 9=329 = 3^26=236 = 2 \cdot 3.

Mẫu này xuất hiện ở khắp nơi trong giải tích (hoàn thành bình phương, tích phân Gauss).

Phương pháp 5: Dò cặp số nguyên cho x2+bx+cx^2 + bx + c

Tìm hai số có tích bằng cctổng bằng bb.

Ví dụ: Phân tích x2+7x+12x^2 + 7x + 12.

  • Các cặp của 1212: (1,12),(2,6),(3,4)(1,12), (2,6), (3,4). Cặp (3,4)(3, 4) có tổng bằng 77. ✓
  • Kết quả: (x+3)(x+4)(x + 3)(x + 4).

Với ax2+bx+cax^2 + bx + c khi a1a \neq 1, dùng phương pháp AC: tìm cặp có tích bằng acac và tổng bằng bb, tách hạng tử giữa, phân tích bằng cách nhóm.

Phương pháp 6: Phân tích bằng cách nhóm hạng tử

Dùng khi bạn có bốn hạng tử. Nhóm theo cặp, phân tích mỗi cặp, hy vọng có một nhị thức chung.

Ví dụ: Phân tích x3+2x2+3x+6x^3 + 2x^2 + 3x + 6.

  • Nhóm: (x3+2x2)+(3x+6)=x2(x+2)+3(x+2)(x^3 + 2x^2) + (3x + 6) = x^2(x + 2) + 3(x + 2).
  • Nhân tử chung (x+2)(x + 2): (x+2)(x2+3)(x + 2)(x^2 + 3).

Nhóm hạng tử cũng xử lý các tam thức khi phương pháp AC yêu cầu tách hạng tử giữa.

Phương pháp 7 (nâng cao): Định lý nghiệm hữu tỉ

Với đa thức bậc cao có hệ số nguyên, định lý nghiệm hữu tỉ nói rằng bất kỳ nghiệm hữu tỉ p/qp/q nào đều có pp chia hết hạng tử tự do và qq chia hết hệ số dẫn đầu. Kiểm tra các ứng viên đó bằng chia tổng hợp — một khi tìm được một nghiệm rr, thì (xr)(x - r) là một nhân tử và bạn có thể giảm bậc của đa thức.

Ví dụ: Phân tích x32x2x+2x^3 - 2x^2 - x + 2.

  • Các nghiệm hữu tỉ có thể: ±1,±2\pm 1, \pm 2.
  • Thử x=1x = 1: 121+2=01 - 2 - 1 + 2 = 0. ✓ Vậy (x1)(x - 1) là một nhân tử.
  • Chia tổng hợp cho x2x2x^2 - x - 2, phân tích thành (x2)(x+1)(x - 2)(x + 1).
  • Kết quả cuối: (x1)(x2)(x+1)(x - 1)(x - 2)(x + 1).

Những lỗi thường gặp

  • Quên đặt ƯCLN ra ngoài trước — dẫn đến phân tích xấu và bỏ sót việc rút gọn.
  • Lỗi dấu trong hiệu hai bình phươnga2b2(ab)2a^2 - b^2 \neq (a - b)^2. Nhiều học sinh vô tình viết dạng bình phương hoàn hảo.
  • Cố phân tích các đa thức bất khả quy. Không phải tam thức bậc hai nào cũng phân tích được trên tập số nguyên. x2+1x^2 + 1 không có phân tích trên tập số thực. Hãy chuyển sang công thức nghiệm hoặc chấp nhận "bất khả quy".
  • Dừng lại sau một lượt. Luôn kiểm tra xem mỗi nhân tử có thể phân tích thêm không (đặc biệt sau khi đặt ƯCLN ra ngoài — biểu thức bên trong thường phân tích được tiếp).

Luyện tập với công cụ giải của chúng tôi

Nhập bất kỳ đa thức nào vào Máy tính Phân tích nhân tử miễn phí và chúng tôi sẽ hiển thị từng bước, bao gồm cả phương pháp đã thử và lý do. Ghép nó với Công cụ giải phương trình bậc hai khi việc phân tích thất bại với bậc hai.

Để xem các ví dụ giải mẫu cụ thể:

AI-Math Editorial Team

By AI-Math Editorial Team

Published 2026-05-02

A small team of engineers, mathematicians, and educators behind AI-Math, focused on making step-by-step math help accessible to every student.