Máy Tính Biến Đổi Laplace

Tìm biến đổi Laplace và Laplace ngược với lời giải từng bước hỗ trợ bởi AI

Kéo & thả hoặc nhấp để thêm hình ảnh hoặc PDF

Math Input
Laplace transform of e^(2t)*sin(3t)
Laplace transform of t^2
inverse Laplace of 1/(s^2 + 4)
inverse Laplace of s/((s-1)(s+2))

Biến Đổi Laplace Là Gì?

Biến đổi Laplace chuyển một hàm số theo thời gian f(t)f(t) thành một hàm số theo tần số phức F(s)F(s):

F(s)=L{f(t)}=0estf(t)dtF(s) = \mathcal{L}\{f(t)\} = \int_0^\infty e^{-st} f(t)\,dt

Biến đổi được xác định với ss trong một nửa mặt phẳng bên phải nào đó Re(s)>σ\operatorname{Re}(s) > \sigma nơi tích phân hội tụ.

Vì sao điều này hữu ích: Laplace chuyển phép vi phân thành phép nhân với ss, biến các ODE tuyến tính hệ số hằng thành các phương trình đại số theo ss. Bạn giải phần đại số, rồi lấy biến đổi Laplace ngược để có đáp án trong miền thời gian.

Biến đổi Laplace cũng xử lý các đầu vào gián đoạn và xung (hàm bước, hàm delta Dirac) một cách thanh lịch, điều này khiến nó không thể thiếu trong lý thuyết điều khiển, xử lý tín hiệu và kỹ thuật điện.

Cách Tính Biến Đổi Laplace

Các Cặp Biến Đổi Cơ Bản

Ghi nhớ bảng cốt lõi:

f(t)f(t)F(s)=L{f(t)}F(s) = \mathcal{L}\{f(t)\}
111s\dfrac{1}{s}
tnt^nn!sn+1\dfrac{n!}{s^{n+1}}
eate^{at}1sa\dfrac{1}{s - a}
sin(ωt)\sin(\omega t)ωs2+ω2\dfrac{\omega}{s^2 + \omega^2}
cos(ωt)\cos(\omega t)ss2+ω2\dfrac{s}{s^2 + \omega^2}
u(ta)u(t - a) (bước)eass\dfrac{e^{-as}}{s}
δ(ta)\delta(t - a)ease^{-as}

Các Tính Chất Quan Trọng

Tính tuyến tính:

L{af(t)+bg(t)}=aF(s)+bG(s)\mathcal{L}\{a f(t) + b g(t)\} = a F(s) + b G(s)

Dịch chuyển thứ nhất (dịch s):

L{eatf(t)}=F(sa)\mathcal{L}\{e^{at} f(t)\} = F(s - a)

Đây là cách eatsin(ωt)ω(sa)2+ω2e^{at}\sin(\omega t) \to \frac{\omega}{(s-a)^2 + \omega^2}.

Vi phân trong miền tt:

L{f(t)}=sF(s)f(0)\mathcal{L}\{f'(t)\} = sF(s) - f(0)

L{f(t)}=s2F(s)sf(0)f(0)\mathcal{L}\{f''(t)\} = s^2 F(s) - s f(0) - f'(0)

Đây là điều chuyển ODE thành đại số: các đạo hàm trở thành các đa thức theo ss nhân với F(s)F(s), với các điều kiện ban đầu được tích hợp sẵn.

Nhân với tt:

L{tf(t)}=F(s)\mathcal{L}\{t f(t)\} = -F'(s)

Biến Đổi Laplace Ngược

Cho F(s)F(s), tìm f(t)f(t) sao cho L{f(t)}=F(s)\mathcal{L}\{f(t)\} = F(s). Các kỹ thuật chuẩn:

  1. Phân thức đơn giản: phân tích F(s)F(s) thành các mảnh hữu tỉ đơn giản khớp với bảng.
  2. Hoàn thành bình phương: với các dạng 1s2+bs+c\frac{1}{s^2 + bs + c}, viết lại thành 1(sa)2+ω2\frac{1}{(s - a)^2 + \omega^2} để khớp với mục bảng sin đã dịch.
  3. Tra cứu và kết hợp dùng tính tuyến tính.

Giải ODE Bằng Laplace

Với y+3y+2y=ety'' + 3y' + 2y = e^{-t}, y(0)=0,y(0)=1y(0) = 0, y'(0) = 1:

  1. Áp dụng Laplace: s2Ys01+3(sY0)+2Y=1s+1s^2 Y - s \cdot 0 - 1 + 3(sY - 0) + 2Y = \frac{1}{s+1}
  2. Giải tìm YY: Y(s2+3s+2)=1+1s+1Y(s^2 + 3s + 2) = 1 + \frac{1}{s+1}, nên Y=s+2(s+1)(s2+3s+2)=1(s+1)2Y = \frac{s + 2}{(s+1)(s^2+3s+2)} = \frac{1}{(s+1)^2} (sau khi rút gọn).
  3. Lấy ngược: y(t)=tety(t) = t e^{-t}.

Gọn và máy móc — cùng bài toán đó với phương pháp biến thiên tham số mất gấp đôi công sức.

Những Lỗi Thường Gặp Cần Tránh

  • Quên điều kiện ban đầu: L{f}=sF(s)f(0)\mathcal{L}\{f'\} = sF(s) - f(0). Bỏ sót f(0)f(0) là lỗi phổ biến nhất.
  • Sai dấu trong dịch s: L{eatf(t)}=F(sa)\mathcal{L}\{e^{at}f(t)\} = F(s - a), không phải F(s+a)F(s + a). Dấu có ý nghĩa.
  • Xử lý sai sự gián đoạn: Với các đầu vào bước, dùng hàm bước đơn vị u(ta)u(t-a) và định lý dịch thời gian L{u(ta)f(ta)}=easF(s)\mathcal{L}\{u(t-a)f(t-a)\} = e^{-as}F(s).
  • Biến đổi ngược mà không phân thức đơn giản: 1(s1)(s+2)\frac{1}{(s-1)(s+2)} không lấy ngược trực tiếp được — hãy phân tích trước.
  • Nhầm F(s)F(s) với L1{F}\mathcal{L}^{-1}\{F\}: F(s)F(s) là biến đổi, f(t)f(t) là hàm gốc. Luôn kết thúc bài toán ODE trở lại miền thời gian.

Examples

Step 1: Dùng quy tắc L{eatf(t)}=F(sa)\mathcal{L}\{e^{at} f(t)\} = F(s - a) với f(t)=tf(t) = t, a=2a = 2
Step 2: L{t}=1/s2\mathcal{L}\{t\} = 1/s^2, nên F(s)=1/s2F(s) = 1/s^2
Step 3: Áp dụng dịch s: L{te2t}=1/(s2)2\mathcal{L}\{t e^{2t}\} = 1/(s-2)^2
Answer: 1(s2)2\dfrac{1}{(s - 2)^2}

Step 1: So với bảng: L{sin(ωt)}=ω/(s2+ω2)\mathcal{L}\{\sin(\omega t)\} = \omega / (s^2 + \omega^2)
Step 2: Ở đây ω2=4\omega^2 = 4 nên ω=2\omega = 2
Step 3: Điều chỉnh hằng số: 1s2+4=122s2+4\frac{1}{s^2+4} = \frac{1}{2} \cdot \frac{2}{s^2+4}
Step 4: Do đó L1{1/(s2+4)}=12sin(2t)\mathcal{L}^{-1}\{1/(s^2+4)\} = \frac{1}{2}\sin(2t)
Answer: 12sin(2t)\dfrac{1}{2}\sin(2t)

Step 1: Phân thức đơn giản: s(s1)(s+2)=As1+Bs+2\frac{s}{(s-1)(s+2)} = \frac{A}{s-1} + \frac{B}{s+2}
Step 2: Nhân ra: s=A(s+2)+B(s1)s = A(s+2) + B(s-1)
Step 3: Đặt s=1s = 1: 1=3A1 = 3A, nên A=1/3A = 1/3
Step 4: Đặt s=2s = -2: 2=3B-2 = -3B, nên B=2/3B = 2/3
Step 5: Lấy ngược từng mảnh: 13et+23e2t\frac{1}{3}e^t + \frac{2}{3}e^{-2t}
Answer: 13et+23e2t\dfrac{1}{3}e^t + \dfrac{2}{3}e^{-2t}

Frequently Asked Questions

Biến đổi Laplace tồn tại khi tích phân ∫₀^∞ e^(-st)f(t) dt hội tụ. Điều này thường đòi hỏi f tăng không nhanh hơn hàm mũ khi t → ∞, và Re(s) vượt quá cấp mũ của hàm số.

Biến đổi Laplace lấy tích phân trên [0, ∞) với nhân e^(-st) trong đó s phức; nó xử lý các bài toán giá trị ban đầu và các đầu vào tăng theo hàm mũ. Biến đổi Fourier lấy tích phân trên (-∞, ∞) với nhân e^(-iωt); nó xử lý nội dung tần số ổn định của các hàm số suy giảm tại vô cực.

Vì ℒ{f'} = sF(s) - f(0), phép vi phân theo t trở thành phép nhân với s trong miền s. Một ODE tuyến tính hệ số hằng trở thành một phương trình đa thức theo s mà bạn giải bằng đại số.

Với F(s) hữu tỉ có bậc tử số nhỏ hơn bậc mẫu số, có — dùng phân thức đơn giản và bảng chuẩn. Với F(s) không hữu tỉ, biến đổi ngược có thể cần tích phân đường (tích phân Bromwich) hoặc không có dạng đóng.

Related Solvers

Try AI-Math for Free

Get step-by-step solutions to any math problem. Upload a photo or type your question.

Start Solving