Máy Tính Chia Đa Thức Theo Sơ Đồ Horner

Chia đa thức cho nhân tử bậc nhất với lời giải từng bước hỗ trợ bởi AI

Kéo & thả hoặc nhấp để thêm hình ảnh hoặc PDF

Math Input
Synthetic division of x^3 - 4x + 5 by x - 2
Divide 2x^4 + 3x^3 - x + 7 by x + 1
Synthetic division of x^5 - 3x^2 + 2 by x - 3
Use synthetic division to evaluate p(2) for p(x) = x^4 - 2x^3 + x - 1

Sơ Đồ Horner Là Gì?

Sơ đồ Horner (chia đa thức theo lược đồ) là một cách rút gọn để chia một đa thức p(x)p(x) cho một nhân tử bậc nhất xkx - k. Nó nhanh hơn chia dài và cho ra cùng thương và số dư, chỉ là viết ít hơn.

Với p(x)=anxn+an1xn1++a0p(x) = a_n x^n + a_{n-1} x^{n-1} + \cdots + a_0 chia cho xkx - k, sơ đồ Horner cho ra:

p(x)=(xk)q(x)+rp(x) = (x - k) q(x) + r

trong đó q(x)q(x) là thương (bậc n1n - 1) và rr là số dư hằng.

Các ứng dụng chính:

  1. Chia đa thức nhanh khi số chia là bậc nhất dạng xkx - k.
  2. Đánh giá p(k)p(k) — theo Định lý Số dư, p(k)=rp(k) = r, nên số dư chính là giá trị hàm.
  3. Phân tích đa thức thành nhân tử — nếu r=0r = 0 thì (xk)(x - k) là một nhân tử và q(x)q(x) cho biết nhân tử còn lại.
  4. Tìm nghiệm hữu tỉ kết hợp với Định lý Nghiệm Hữu tỉ.

Cách Thực Hiện Sơ Đồ Horner

Thiết Lập

Để chia p(x)=anxn+an1xn1++a0p(x) = a_n x^n + a_{n-1} x^{n-1} + \cdots + a_0 cho xkx - k:

  1. Viết nghiệm của số chia kk ở bên trái.
  2. Liệt kê các hệ số của p(x)p(x) ở bên phải, bao gồm cả số 0 cho mọi hạng tử khuyết.

Thuật Toán

  1. Hạ hệ số đầu tiên (ana_n) xuống nguyên vẹn.
  2. Nhân với kk và viết kết quả dưới hệ số kế tiếp (an1a_{n-1}).
  3. Cộng cột. Viết tổng ở hàng dưới.
  4. Lặp lại: nhân tổng đó với kk, viết dưới hệ số kế tiếp, cộng.
  5. Tiếp tục cho đến khi hoàn thành tất cả các hệ số.

Đọc Kết Quả

Hàng dưới cùng chứa:

  • nn phần tử đầu: các hệ số của thương q(x)q(x) (theo bậc giảm dần).
  • Phần tử cuối: số dư rr.

Ví dụ: (x34x+5)÷(x2)(x^3 - 4x + 5) \div (x - 2)

Các hệ số của x3+0x24x+5x^3 + 0x^2 - 4x + 5: [1,0,4,5][1, 0, -4, 5]. Nghiệm của số chia: k=2k = 2.

 2 |  1   0  -4   5
   |      2   4   0
   |________________
      1   2   0   5

Thương: x2+2x+0=x2+2xx^2 + 2x + 0 = x^2 + 2x. Số dư: 55.

Vậy x34x+5=(x2)(x2+2x)+5x^3 - 4x + 5 = (x - 2)(x^2 + 2x) + 5.

Liên Hệ Với Định Lý Số Dư

Số dư rr trong p(x)=(xk)q(x)+rp(x) = (x - k)q(x) + r bằng p(k)p(k). Thay x=kx = k:

p(k)=(kk)q(k)+r=rp(k) = (k - k) q(k) + r = r

Vậy sơ đồ Horner là một cách nhanh để đánh giá p(k)p(k) mà không cần thế trực tiếp.

Định Lý Nhân Tử

Một hệ quả: (xk)(x - k) là một nhân tử của p(x)p(x) khi và chỉ khi p(k)=0p(k) = 0 khi và chỉ khi số dư của sơ đồ Horner bằng 00.

Những Lỗi Thường Gặp Cần Tránh

  • Thiếu số 0 đệm chỗ: Với p(x)=x34x+5p(x) = x^3 - 4x + 5, bạn phải đặt một số 00 cho hạng tử x2x^2 khuyết. Nếu không, các cột sẽ lệch.
  • Sai dấu của kk: Để chia cho x2x - 2, dùng k=2k = 2 (nghiệm của số chia). Để chia cho x+3x + 3, dùng k=3k = -3.
  • Không dùng trực tiếp cho số chia axkax - k: Sơ đồ Horner như được dạy dùng cho xkx - k (hệ số đầu bằng 1). Với axkax - k, đặt aa làm nhân tử chung trước hoặc dùng chia dài đa thức.
  • Quên hạ hệ số đầu tiên: Bước đầu tiên luôn là 'hạ ana_n xuống' — chưa nhân gì cả.
  • Đọc sai thương: nn phần tử đầu của hàng dưới là các hệ số, và bậc giảm đi 1. Một đa thức bậc 4 chia cho xkx - k cho thương bậc 3.

Examples

Step 1: Các hệ số với số đệm cho x2x^2: [1,0,4,5][1, 0, -4, 5]. k=2k = 2
Step 2: Hạ 1 xuống
Step 3: Nhân: 12=21 \cdot 2 = 2. Cộng với 00: 22
Step 4: Nhân: 22=42 \cdot 2 = 4. Cộng với 4-4: 00
Step 5: Nhân: 02=00 \cdot 2 = 0. Cộng với 55: 55 (số dư)
Step 6: Hàng dưới: [1,2,0,5][1, 2, 0, 5]
Answer: Thương x2+2xx^2 + 2x, số dư 55

Step 1: Các hệ số: [1,2,0,1,1][1, -2, 0, 1, -1]. k=3k = 3
Step 2: Hạ 1 xuống
Step 3: 13=31 \cdot 3 = 3, cộng với 2-2: 11
Step 4: 13=31 \cdot 3 = 3, cộng với 00: 33
Step 5: 33=93 \cdot 3 = 9, cộng với 11: 1010
Step 6: 103=3010 \cdot 3 = 30, cộng với 1-1: 2929
Step 7: Số dư =29= 29, vậy p(3)=29p(3) = 29
Answer: p(3)=29p(3) = 29

Step 1: Chia cho x+1x + 1, nên k=1k = -1. Các hệ số: [1,2,1,2][1, 2, -1, -2]
Step 2: Hạ 1 xuống
Step 3: 1(1)=11 \cdot (-1) = -1, cộng với 2: 1
Step 4: 1(1)=11 \cdot (-1) = -1, cộng với 1-1: 2-2
Step 5: 2(1)=2-2 \cdot (-1) = 2, cộng với 2-2: 00 (số dư)
Step 6: Vì số dư bằng 0, (x+1)(x + 1) là một nhân tử và thương là x2+x2x^2 + x - 2
Answer: (x+1)(x + 1) là một nhân tử; p(x)=(x+1)(x2+x2)p(x) = (x + 1)(x^2 + x - 2)

Frequently Asked Questions

Khi số chia là đa thức bậc nhất dạng x - k. Với các số chia như x² + 1 hoặc 2x - 3 có hệ số đầu khác 1, bạn cần chia dài đa thức hoặc phải đặt hệ số đầu làm nhân tử chung trước.

Nếu bạn chia một đa thức p(x) cho (x - k), số dư bằng p(k). Đó là lý do sơ đồ Horner cũng là một cách nhanh để đánh giá đa thức tại một số cụ thể.

(x - k) là một nhân tử của p(x) khi và chỉ khi p(k) = 0 — tương đương, khi và chỉ khi số dư của sơ đồ Horner bằng không. Đây là công cụ then chốt để phân tích các đa thức bậc cao.

Chèn số 0 làm đệm chỗ cho mọi bậc khuyết. Với p(x) = x⁴ + 3x - 2, viết các hệ số là [1, 0, 0, 3, -2]. Bỏ qua một số 0 sẽ làm dịch chuyển mọi cột sau đó và cho kết quả sai.

Related Solvers

Try AI-Math for Free

Get step-by-step solutions to any math problem. Upload a photo or type your question.

Start Solving