trigonometry

Sin, côsin và tang

Sin, côsin và tang là ba hàm lượng giác cơ bản, được định nghĩa là tỉ số các cạnh trong tam giác vuông và được mở rộng cho mọi số thực thông qua đường tròn đơn vị.

Trong một tam giác vuông có góc θ\theta, ba tỉ số lượng giác cốt lõi là

sinθ=cạnh đoˆˊicạnh huyeˆˋn,cosθ=cạnh keˆˋcạnh huyeˆˋn,tanθ=cạnh đoˆˊicạnh keˆˋ=sinθcosθ.\sin\theta = \frac{\text{cạnh đối}}{\text{cạnh huyền}}, \quad \cos\theta = \frac{\text{cạnh kề}}{\text{cạnh huyền}}, \quad \tan\theta = \frac{\text{cạnh đối}}{\text{cạnh kề}} = \frac{\sin\theta}{\cos\theta}.

Chúng được mở rộng cho mọi góc thực thông qua đường tròn đơn vị: sinθ\sin\theta là tọa độ y của điểm trên đường tròn đơn vị tại góc θ\theta so với trục x dương, cosθ\cos\theta là tọa độ x, và tanθ\tan\theta là tỉ số của chúng.

Sin và côsin bị chặn trong khoảng từ 1-1 đến 11; cả hai đều tuần hoàn với chu kỳ 2π2\pi. Tang có các tiệm cận đứng ở mọi nơi mà cosθ=0\cos\theta = 0 (tức là tại θ=π/2+kπ\theta = \pi/2 + k\pi).

Ba hàm này mô tả hành vi sóng (âm thanh, ánh sáng, sóng biển), chuyển động quay, dòng điện xoay chiều, và phân tích Fourier — chúng có thể được xem là những hàm được tái sử dụng nhiều nhất trong toàn bộ vật lý và kỹ thuật.