Cheat Sheet

Giải tích Formulas

Tài liệu tham khảo một trang cho mọi công thức giải tích thiết yếu: mẹo tính giới hạn, bốn quy tắc đạo hàm cốt lõi, bảng tích phân và các chuỗi Taylor quan trọng. Nhấp vào bất kỳ liên kết công cụ giải nào để nhập hàm của riêng bạn vào AI-Math và xem các bước được trình bày.

Mẹo tính giới hạn

Giới hạn chuẩn (sin)

limx0sinxx=1\lim_{x \to 0} \frac{\sin x}{x} = 1

Nền tảng cho mọi giới hạn lượng giác.

Quy tắc L'Hôpital

limxaf(x)g(x)=limxaf(x)g(x)\lim_{x\to a} \frac{f(x)}{g(x)} = \lim_{x\to a} \frac{f'(x)}{g'(x)}

Dùng khi giới hạn có dạng 00\frac{0}{0} hoặc \frac{\infty}{\infty}.

Quy tắc đạo hàm

Quy tắc lũy thừa

ddx(xn)=nxn1\frac{d}{dx}(x^n) = n x^{n-1}

Đúng với mọi số mũ thực.

Quy tắc tích

(fg)=fg+fg(fg)' = f'g + fg'

Hai hàm nhân nhau — đạo hàm lần lượt từng hàm.

Quy tắc thương

(fg)=fgfgg2\left(\frac{f}{g}\right)' = \frac{f'g - fg'}{g^2}

Dùng cho tỉ số; nhớ thứ tự fgf'g trước fgfg'.

Quy tắc dây chuyền

ddxf(g(x))=f(g(x))g(x)\frac{d}{dx} f(g(x)) = f'(g(x)) \cdot g'(x)

Ngoài trước rồi trong; nguồn sai lầm phổ biến nhất.

Đạo hàm thông dụng

sin

ddxsinx=cosx\frac{d}{dx}\sin x = \cos x

cos

ddxcosx=sinx\frac{d}{dx}\cos x = -\sin x

Lưu ý dấu âm.

e^x

ddxex=ex\frac{d}{dx} e^x = e^x

Hàm điểm bất động duy nhất.

ln x

ddxlnx=1x\frac{d}{dx} \ln x = \frac{1}{x}

Tập xác định x>0x > 0.

Bảng tích phân

Quy tắc lũy thừa (tích phân)

xndx=xn+1n+1+C(n1)\int x^n\,dx = \frac{x^{n+1}}{n+1} + C\quad(n \neq -1)

Phép ngược của quy tắc lũy thừa khi đạo hàm.

1/x

1xdx=lnx+C\int \frac{1}{x}\,dx = \ln|x| + C

Trường hợp ngoại lệ n=1n=-1 của quy tắc lũy thừa.

sin / cos

sinxdx=cosx+C,cosxdx=sinx+C\int \sin x\,dx = -\cos x + C,\quad \int \cos x\,dx = \sin x + C

Ghi nhớ các dấu — rất dễ nhầm.

Hàm mũ

exdx=ex+C\int e^x\,dx = e^x + C

Giống với đạo hàm của nó.

Chuỗi Taylor / Maclaurin

e^x

ex=n=0xnn!e^x = \sum_{n=0}^{\infty} \frac{x^n}{n!}

Hội tụ với mọi xx thực.

sin x

sinx=n=0(1)nx2n+1(2n+1)!\sin x = \sum_{n=0}^{\infty} \frac{(-1)^n x^{2n+1}}{(2n+1)!}

Chỉ các lũy thừa lẻ.

cos x

cosx=n=0(1)nx2n(2n)!\cos x = \sum_{n=0}^{\infty} \frac{(-1)^n x^{2n}}{(2n)!}

Chỉ các lũy thừa chẵn.