trigonometry

Bộ công cụ sinh tồn các đẳng thức lượng giác

Tập hợp tối thiểu các đẳng thức lượng giác mà bạn thực sự cần — Pythagore, tổng/hiệu, góc nhân đôi, góc chia đôi — kèm bảng tra cứu nhanh và các chứng minh ngắn gọn.
AI-Math Editorial Team

By AI-Math Editorial Team

Published 2026-05-01

Có hàng chục đẳng thức lượng giác, nhưng trong thực tế bạn chỉ cần ghi nhớ khoảng một chục — phần còn lại có thể suy ra trong vài giây từ những đẳng thức đó. Trang này chính là bộ công cụ sinh tồn: mọi đẳng thức xứng đáng được giữ lại, kèm các ví dụ giải ngắn gọn cho từng cái.

Bộ ba Pythagore

sin2θ+cos2θ=1\sin^2\theta + \cos^2\theta = 1
1+tan2θ=sec2θ1 + \tan^2\theta = \sec^2\theta
1+cot2θ=csc2θ1 + \cot^2\theta = \csc^2\theta

Đẳng thức đầu tiên là đẳng thức được dùng nhiều nhất trong toàn bộ toán học. Hai đẳng thức còn lại thu được bằng cách chia cả hai vế cho cos2\cos^2 hoặc sin2\sin^2.

Công thức tổng và hiệu

sin(α±β)=sinαcosβ±cosαsinβ\sin(\alpha \pm \beta) = \sin\alpha \cos\beta \pm \cos\alpha \sin\beta
cos(α±β)=cosαcosβsinαsinβ\cos(\alpha \pm \beta) = \cos\alpha \cos\beta \mp \sin\alpha \sin\beta

Mẹo nhớ cho cos: "cos cos trừ sin sin" với dấu ngược lại — sin là "sin cos cộng cos sin" với dấu giống nhau.

Công thức góc nhân đôi

Thay α=β=θ\alpha = \beta = \theta vào các công thức tổng:

sin(2θ)=2sinθcosθ\sin(2\theta) = 2\sin\theta \cos\theta
cos(2θ)=cos2θsin2θ=12sin2θ=2cos2θ1\cos(2\theta) = \cos^2\theta - \sin^2\theta = 1 - 2\sin^2\theta = 2\cos^2\theta - 1
tan(2θ)=2tanθ1tan2θ\tan(2\theta) = \frac{2\tan\theta}{1 - \tan^2\theta}

Có ba dạng của phiên bản cosin nhờ đẳng thức Pythagore. Hãy chọn dạng nào khớp với phần còn lại của biểu thức của bạn.

Công thức góc chia đôi

Giải phương trình góc nhân đôi của cosin theo sin2\sin^2cos2\cos^2 ta được:

sin2θ=1cos(2θ)2,cos2θ=1+cos(2θ)2\sin^2\theta = \frac{1 - \cos(2\theta)}{2}, \quad \cos^2\theta = \frac{1 + \cos(2\theta)}{2}

Đây là các đẳng thức hạ bậc — chúng chính là cách để sin2xdx\int \sin^2 x \, dx trở nên sơ cấp.

Ví dụ giải: rút gọn

Rút gọn sin(2x)1+cos(2x)\frac{\sin(2x)}{1 + \cos(2x)}.

  1. Tử số: sin(2x)=2sinxcosx\sin(2x) = 2\sin x \cos x.
  2. Mẫu số: 1+cos(2x)=1+(2cos2x1)=2cos2x1 + \cos(2x) = 1 + (2\cos^2 x - 1) = 2\cos^2 x.
  3. Thương: 2sinxcosx2cos2x=sinxcosx=tanx\frac{2\sin x \cos x}{2\cos^2 x} = \frac{\sin x}{\cos x} = \tan x.

Toàn bộ biểu thức rối rắm rút gọn lại thành tanx\tan x.

Những lỗi thường gặp

  • Lỗi dấu trong các công thức tổng — hãy viết công thức ra, đừng tin vào trí nhớ giữa chừng khi giải.
  • sin2θ\sin^2\theta nghĩa là (sinθ)2(\sin\theta)^2, không phải sin(sinθ)\sin(\sin\theta).
  • Quên rằng 2θ2\theta là góc, không phải 2 lần giá trịsin(230°)=sin60°\sin(2 \cdot 30°) = \sin 60°, không phải 2sin30°2\sin 30°.

Thử với Trình giải Lượng giác AI

Trình giải Lượng giác nhận bất kỳ biểu thức nào và áp dụng tất cả các đẳng thức này để rút gọn hoặc giải nó.

Tài liệu tham khảo liên quan:

AI-Math Editorial Team

By AI-Math Editorial Team

Published 2026-05-01

A small team of engineers, mathematicians, and educators behind AI-Math, focused on making step-by-step math help accessible to every student.