calculus

Đạo hàm riêng

Đạo hàm riêng đo mức độ thay đổi của hàm nhiều biến khi chỉ một biến thay đổi, các biến còn lại giữ không đổi. Ký hiệu: ∂f/∂x.

Với hàm số nhiều biến f(x,y,z,)f(x, y, z, \ldots), đạo hàm riêng theo xx

fx=limh0f(x+h,y,)f(x,y,)h,\frac{\partial f}{\partial x} = \lim_{h \to 0} \frac{f(x + h, y, \ldots) - f(x, y, \ldots)}{h},

coi tất cả các biến còn lại là hằng số. Ký hiệu: \partial (chữ "d" tròn, đọc là "del") phân biệt với đạo hàm toàn phần.

Ví dụ: f(x,y)=x2y+3yf(x, y) = x^2 y + 3y. Khi đó fx=2xy\frac{\partial f}{\partial x} = 2xy (coi yy là hằng số) và fy=x2+3\frac{\partial f}{\partial y} = x^2 + 3.

Đạo hàm riêng là nền tảng của giải tích nhiều biến. Gradient f=(f/x,f/y,)\nabla f = (\partial f/\partial x, \partial f/\partial y, \ldots) chỉ theo hướng tăng nhanh nhất — đây là cơ sở của hạ gradient trong học máy. Phương trình đạo hàm riêng mô hình hóa nhiệt, sóng, chất lỏng, điện từ và cơ học lượng tử.