calculus

Rota (giải tích vectơ)

Rota của một trường vectơ đo mức quay cục bộ. ∇×F cho một vectơ hướng dọc theo trục quay với độ lớn tỉ lệ với tốc độ xoay.

Rota của F\vec{F} trong R3\mathbb{R}^3 tự nó là một trường vectơ, được tính bằng tích có hướng hình thức:

×F=(F3yF2z, F1zF3x, F2xF1y).\nabla \times \vec{F} = \left(\frac{\partial F_3}{\partial y} - \frac{\partial F_2}{\partial z},\ \frac{\partial F_1}{\partial z} - \frac{\partial F_3}{\partial x},\ \frac{\partial F_2}{\partial x} - \frac{\partial F_1}{\partial y}\right).

Độ lớn đo tốc độ quay cục bộ; phương là trục quay (quy tắc bàn tay phải).

Một trường thỏa mãn ×F=0\nabla \times \vec{F} = \vec{0} được gọi là không xoáy — các trường gradient (trường thế) luôn không xoáy. Rota khác không cho thấy có sự lưu thông cục bộ.

Định lý Stokes đặt tích phân mặt của rota bằng tích phân đường của F\vec{F} dọc theo biên. Được dùng trong điện từ học (định luật Maxwell–Faraday), động lực học chất lưu (độ xoáy), khí động lực học.