algebra

Vẽ đồ thị hàm số hữu tỷ: tiệm cận, lỗ hổng và điểm giao trục

Quy trình vẽ đồ thị hàm số hữu tỷ — tìm tiệm cận đứng, tiệm cận ngang và tiệm cận xiên, các lỗ hổng từ nhân tử chung, và điểm giao trục.
AI-Math Editorial Team

By AI-Math Editorial Team

Published 2026-05-01

Các hàm số hữu tỷ f(x)=P(x)Q(x)f(x) = \frac{P(x)}{Q(x)} tạo ra một số đồ thị đặc trưng nhất trong đại số — các nhánh phân kỳ đến vô cực, các lỗ hổng không thể nhìn thấy ngay từ đầu, và các tiệm cận mà đường cong tiếp cận mãi mãi mà không bao giờ cắt qua. Hướng dẫn này cung cấp cho bạn một danh sách kiểm tra để vẽ bất kỳ hàm số hữu tỷ nào.

Quy trình 5 bước

  1. Phân tích tử số và mẫu số thành nhân tử hoàn toàn.
  2. Xác định lỗ hổng tại các nhân tử chung (rút gọn chúng, nhưng đánh dấu các giá trị x là lỗ hổng).
  3. Tiệm cận đứng tại các nghiệm còn lại của mẫu số.
  4. Tiệm cận ngang hoặc tiệm cận xiên từ việc so sánh bậc.
  5. Điểm giao trục: giao điểm với trục y tại f(0)f(0) nếu xác định; giao điểm với trục x tại các nghiệm của tử số đã rút gọn.

Giải từng bước cho f(x)=x21x2x6f(x) = \frac{x^2 - 1}{x^2 - x - 6}

Phân tích nhân tử

f(x)=(x1)(x+1)(x3)(x+2)f(x) = \frac{(x-1)(x+1)}{(x-3)(x+2)}

Không có nhân tử chung → không có lỗ hổng.

Tiệm cận đứng

Các nghiệm của mẫu số là x=3x = 3x=2x = -2. Hai tiệm cận đứng.

Tiệm cận ngang

Bậc của tử số (2) = bậc của mẫu số (2). Tiệm cận ngang là tỉ số hệ số bậc cao nhất: y=1/1=1y = 1/1 = 1.

Điểm giao trục

  • f(0)=(1)(1)/((3)(2))=1/6=1/6f(0) = (-1)(1)/((-3)(2)) = -1 / -6 = 1/6. Giao điểm với trục y: (0,1/6)(0, 1/6).
  • Nghiệm của tử số: x=1x = 1x=1x = -1. Giao điểm với trục x tại đó.

Phác thảo

Hai tiệm cận đứng chia trục x thành ba vùng. Trong mỗi vùng, thử một điểm mẫu để xem ff dương hay âm. Đồ thị tiến đến y=1y = 1 khi x±x \to \pm\infty và đi qua các điểm giao trục đã tìm ở trên.

Các quy tắc tiệm cận trong một bảng

So sánh bậcLoại tiệm cận
deg(P) < deg(Q)y=0y = 0 tiệm cận ngang
deg(P) = deg(Q)y=a/by = a/b tiệm cận ngang (tỉ số hệ số bậc cao nhất)
deg(P) = deg(Q) + 1tiệm cận xiên (thực hiện phép chia đa thức dài)
deg(P) ≥ deg(Q) + 2không có ngang/xiên; các đầu phân kỳ theo dạng đa thức

Ví dụ có lỗ hổng

g(x)=x24x2=(x2)(x+2)x2g(x) = \frac{x^2 - 4}{x - 2} = \frac{(x-2)(x+2)}{x-2}

Rút gọn: g(x)=x+2g(x) = x + 2 với x2x \ne 2. Vẽ đường thẳng y=x+2y = x + 2 với vòng tròn mở tại (2,4)(2, 4) — đó là lỗ hổng.

Lỗi thường gặp

  • Quên lỗ hổng — rút gọn nhân tử loại bỏ tiệm cận đứng nhưng để lại lỗ hổng.
  • Áp dụng sai quy tắc tiệm cận ngang khi bậc khác nhau.
  • Giả định đồ thị không bao giờ cắt tiệm cận ngang — chúng thường cắt, chỉ là không khi x±x \to \pm\infty.

Thử với AI Equation Solver

Nhập hàm số hữu tỷ của bạn vào Equation Solver để phân tích nhân tử và xác định nghiệm / cực tự động.

Tài liệu tham khảo liên quan:

AI-Math Editorial Team

By AI-Math Editorial Team

Published 2026-05-01

A small team of engineers, mathematicians, and educators behind AI-Math, focused on making step-by-step math help accessible to every student.